black vernacular

black vernacular

A teacher explains the importance of black vernacular in a literature class.

Định nghĩa

Danh từ (không đếm được):
- Tiếng lóng của người Mỹ gốc Phi: "black vernacular" chỉ một dạng tiếng Anh Mỹ không chuẩn mực, mang tính đặc trưng được sử dụng phổ biến trong cộng đồng người Mỹ gốc Phi tại Hoa Kỳ. bao gồm các đặc điểm ngữ pháp, từ vựng phát âm riêng biệt, thường được gọi là "African American Vernacular English" (AAVE).

dụ sử dụng
  • (Nhiều nhà ngôn ngữ học nghiên cứu tiếng lóng của người Mỹ gốc Phi để hiểu các cấu trúc ngữ pháp độc đáo của .)
  • (Việc sử dụng tiếng lóng của người Mỹ gốc Phi trong âm nhạc văn học đã giúp bảo tồn văn hóa người Mỹ gốc Phi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Black vernacular" thường được dùng trong ngữ cảnh học thuật hoặc xã hội học để mô tả một biến thể ngôn ngữ hệ thống, không phải "tiếng lóng" thông thường một phương ngữ quy tắc riêng.
    • The debate over whether black vernacular should be recognized in schools continues. (Cuộc tranh luận về việc liệu tiếng lóng của người Mỹ gốc Phi nên được công nhận trong trường học hay không vẫn tiếp diễn.)
Biến thể từ gần giống
  • African American Vernacular English (AAVE): thuật ngữ chính thức chi tiết hơn cho "black vernacular".
    • AAVE is often misunderstood as "bad English," but it is a legitimate dialect. (AAVE thường bị hiểu nhầm "tiếng Anh tồi", nhưng một phương ngữ hợp lệ.)
  • Ebonics: một thuật ngữ khác, đôi khi gây tranh cãi, để chỉ cùng một khái niệm.
    • The term Ebonics gained attention in the 1990s during a school board controversy. (Thuật ngữ Ebonics đã thu hút sự chú ý vào những năm 1990 trong một cuộc tranh cãi của hội đồng trường học.)
Từ đồng nghĩa
  • AAVE (African American Vernacular English): phương ngữ tiếng Anh của người Mỹ gốc Phi.
  • Black English: tiếng Anh của người da đen (thuật ngữ không chính thức, đôi khi được dùng thay thế).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "black vernacular", nhưng có thể kết hợp với động từ "speak" (nói) hoặc "use" (sử dụng): - Speak in black vernacular: nói bằng tiếng lóng của người Mỹ gốc Phi. - He speaks in black vernacular when talking to his family. (Anh ấy nói bằng tiếng lóng của người Mỹ gốc Phi khi trò chuyện với gia đình.) - Use black vernacular: sử dụng tiếng lóng của người Mỹ gốc Phi. - Rappers often use black vernacular in their lyrics. (Các rapper thường sử dụng tiếng lóng của người Mỹ gốc Phi trong lời bài hát của họ.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ cố định chứa "black vernacular", nhưng có thể liên quan đến khái niệm văn hóa: - "Code-switching": chuyển đổi giữa các biến thể ngôn ngữ, bao gồm cả black vernacular. - Many African Americans practice code-switching between standard English and black vernacular at work. (Nhiều người Mỹ gốc Phi thực hành chuyển đổi ngôn ngữ giữa tiếng Anh chuẩn tiếng lóng của người Mỹ gốc Phi tại nơi làm việc.)